choke up

Định nghĩa

Choke up một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, hai nghĩa chính:

  1. Làm tắc nghẽn, cản trở: Chỉ hành động làm cho một vật hoặc bộ phận nào đó bị chặn lại, không thể hoạt động bình thường (thường dùng cho đường thở, đường ống, hoặc các lối đi).

    • dụ: My nose is all choked up due to the cold. (Mũi tôi bị tắc nghẽn hoàn toàn cảm lạnh.)
  2. Nghẹn ngào, xúc động mạnh: Chỉ trạng thái cảm xúc mạnh (buồn, vui, hồi hộp) khiến một người không thể nói được, hoặc nói không rõ ràng.

    • dụ: She choked up when she saw her long-lost brother. ( ấy nghẹn ngào khi thấy người anh trai thất lạc từ lâu.)
dụ sử dụng
  • (Cống bị tắc nghẽn bởi cây.)
  • (Anh ấy nghẹn ngào không thể kết thúc bài phát biểu của mình.)
  • (Động mạch bị tắc nghẽn bởi mảng bám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to choke up a road": làm tắc nghẽn một con đường.
    • The parade choked up the main street. (Cuộc diễu hành làm tắc nghẽn đường chính.)
  • "to be choked up with emotion": bị nghẹn ngào cảm xúc.
    • He was completely choked up with emotion during the wedding. (Anh ấy hoàn toàn nghẹn ngào cảm xúc trong đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Choke (động từ): nghẹt thở, bị tắc nghẽn.
    • The smoke made him choke. (Khói khiến anh ấy bị nghẹt thở.)
  • Choked (tính từ): bị nghẹn, bị tắc.
    • Her voice was choked with tears. (Giọng ấy nghẹn lại nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Block up: làm tắc nghẽn (thường dùng cho đường ống, lối đi).
    • The pipe is blocked up with grease. (Ống bị tắc nghẽn bởi mỡ.)
  • Clog up: làm tắc, bít lại.
    • The filter is clogged up with dirt. (Bộ lọc bị tắc bởi bụi bẩn.)
  • Get emotional: trở nên xúc động (thay thế nghĩa "nghẹn ngào").
    • He got emotional when talking about his childhood. (Anh ấy trở nên xúc động khi nói về tuổi thơ.)
Các cụm từ liên quan
  • Choke up on something: cầm (vật ) gần phần đầu hơn để kiểm soát tốt hơn (thường dùng trong thể thao, như cầm gậy bóng chày).
    • He choked up on the bat to get more control. (Anh ấy cầm gần đầu gậy hơn để kiểm soát tốt hơn.)
  • Choke back: kìm nén (cảm xúc).
    • She choked back her tears. ( ấy kìm nén nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Choke up the works: làm hỏng kế hoạch hoặc quy trình (thường do gây tắc nghẽn).
    • The new regulation choked up the works in the office. (Quy định mới làm tắc nghẽn công việc trong văn phòng.)